Core base · every feed · every medium ฐานหลัก · ทุกรอบให้ปุ๋ย · ทุกวัสดุปลูก Nền chính · mỗi lần tưới · mọi giá thể

Basis A + B Basis A + B Basis A + B

Two bottles. Equal parts. Every feed, seedling to harvest. A brings calcium and red iron, B brings magnesium and molybdenum — together they deliver every macro and micro in a ratio Dutch chemists built for structure, not forced growth. สองขวด ใช้เท่ากัน ทุกรอบให้ปุ๋ย ตั้งแต่ต้นกล้าจนเก็บเกี่ยว A ให้แคลเซียมกับเหล็กแดง B ให้แมกนีเซียมกับโมลิบดีนัม รวมกันแล้วได้ทุกธาตุหลักและเสริมในอัตราที่นักเคมีดัตช์ออกแบบมาเพื่อความแข็งแรง ไม่ใช่เพื่อบังคับโต Hai chai. Bằng nhau. Mỗi lần tưới, từ cây con đến thu hoạch. A cho canxi và sắt đỏ, B cho magiê và molypden — cùng nhau cung cấp đủ đa lượng và vi lượng theo tỉ lệ các nhà hóa học Hà Lan dựng cho kết cấu cây, không ép tăng trưởng.

3-0-1 / 0-4-3 NPK A / BNPK A / BNPK A / B 1–4 ml/L Dose each, equalต่อลิตร เท่ากันmỗi chai, bằng nhau Week 1 → harvestสัปดาห์ 1 → เก็บTuần 1 → thu hoạch Every feedทุกรอบMỗi lần tưới Soil · Coco · Hydroดิน · โคโค่ · ไฮโดรĐất · Coco · Hydro Every mediumทุกวัสดุMọi giá thể
Mills Basis A commercial jerrycan Mills Basis B commercial jerrycan
NPK · A NPK · A NPK · A 3 - 0 - 1 Calcium + red iron แคลเซียม + เหล็กแดง Canxi + sắt đỏ
NPK · B NPK · B NPK · B 0 - 4 - 3 Magnesium + molybdenum แมกนีเซียม + โมลิบดีนัม Magiê + molypden
Dose อัตราใช้ Liều 1 : 1 Equal parts, every feed เท่ากัน ทุกรอบ Bằng nhau, mỗi lần
Stage ช่วง Giai đoạn Veg → Harvest Veg → เก็บ Veg → Thu Never comes off the chart ใช้ตลอด ไม่หยุด Dùng suốt vụ
What it does ทำอะไรให้พืช Nó làm gì

One base.
Every stage.
Every medium.
ฐานเดียว
ทุกช่วง
ทุกวัสดุ
Một nền.
Mọi giai đoạn.
Mọi giá thể.

01

Bio-mineral, not just mineral. ไบโอ-มิเนอรัล ไม่ใช่แค่เคมี Bio-mineral, không chỉ khoáng.

Mills built Basis as a bio-mineral base — mineral precision for the numbers, organic inputs for the response. You get EC you can trust and a plant that doesn't panic when conditions move. Mills ออกแบบ Basis ให้เป็นฐานไบโอ-มิเนอรัล — เคมีแม่นสำหรับตัวเลข อินทรีย์สำหรับการตอบสนอง EC เชื่อถือได้ พืชไม่แพนิคเมื่อสภาพเปลี่ยน Mills dựng Basis theo hướng bio-mineral — chính xác khoáng cho chỉ số, hữu cơ cho phản ứng. EC đáng tin, cây không hoảng khi điều kiện thay đổi.

02

Wide pH window. ช่วง pH กว้าง Cửa sổ pH rộng.

Basis A carries calcium and red iron in a balance that widens the pH window the plant can feed across. Small pH drifts don't lock you out of nutrients — the feed keeps working. Basis A มีแคลเซียมและเหล็กแดงในสัดส่วนที่เปิดช่วง pH ให้พืชดูดอาหารได้กว้างขึ้น pH เปลี่ยนนิดหน่อยธาตุไม่ล็อก อาหารยังทำงานอยู่ Basis A mang canxi và sắt đỏ theo tỉ lệ mở rộng khoảng pH cây có thể ăn. pH trôi nhẹ cũng không khóa dinh dưỡng — bón vẫn chạy.

03

Structure first, mass second. โครงสร้างก่อน มวลทีหลัง Kết cấu trước, khối lượng sau.

The ratios in Basis are tuned for strong cell walls and dense internodes — not stretched, green, nitrogen-fat plants that fall over in week 5. Mills grows heavy plants because it builds skeleton first. อัตราส่วนใน Basis ปรับเพื่อผนังเซลล์แข็งแรงและข้อต่อแน่น — ไม่ใช่พืชยืดเขียวอวบไนโตรเจนที่ล้มสัปดาห์ที่ 5 Mills ได้พืชหนักเพราะสร้างโครงก่อน Tỉ lệ trong Basis chỉnh cho thành tế bào khỏe và lóng đặc — không phải cây vươn xanh béo nitơ gục tuần 5. Mills được cây nặng vì dựng xương trước.

Dose schedule.
Equal parts A + B.
ตารางอัตราใช้
A + B เท่ากัน
Lịch liều.
A + B bằng nhau.

Dose Basis A and Basis B in equal amounts every single feed. Start low, ramp to peak-bloom target over the cycle. Numbers below are a tuned Thailand-climate starting point — your EC meter always wins the argument. ให้ Basis A และ B ในปริมาณเท่ากัน ทุกรอบ เริ่มต่ำ ค่อย ๆ เพิ่มจนถึงเป้าหมายช่วงดอกสูงสุด ตัวเลขด้านล่างปรับสำหรับสภาพอากาศไทย — EC meter ตัดสินใจสุดท้ายเสมอ Bón Basis A và B bằng nhau mỗi lần. Bắt đầu thấp, tăng dần đến đỉnh bloom. Số bên dưới đã tinh chỉnh cho khí hậu Thái — máy EC luôn là trọng tài cuối.

Week / Stageสัปดาห์ / ช่วงTuần / Giai đoạn Basis ABasis ABasis A Basis BBasis BBasis B EC targetเป้า ECEC mục tiêu pH targetเป้า pHpH mục tiêu
Seedling · Week 1ต้นกล้า · สัปดาห์ 1Cây con · Tuần 1 1.0 ml/L 1.0 ml/L 0.8 – 1.0 5.8 – 6.0
Early veg · Week 2–3Veg ต้น · 2–3Veg đầu · Tuần 2–3 1.5 ml/L 1.5 ml/L 1.2 – 1.4 5.8 – 6.0
Late veg · Week 4Veg ปลาย · 4Veg cuối · Tuần 4 2.0 ml/L 2.0 ml/L 1.6 – 1.8 5.8 – 6.0
Stretch · Bloom wk 1–2ยืด · Bloom 1–2Vươn · Bloom 1–2 2.5 ml/L 2.5 ml/L 1.8 – 2.0 5.9 – 6.0
Mid flower · Bloom wk 3–5ดอกกลาง · Bloom 3–5Hoa giữa · Bloom 3–5 3.0 – 3.5 ml/L 3.0 – 3.5 ml/L 2.0 – 2.2 6.0
Peak bloom · wk 6–7ดอกจัด · 6–7Đỉnh bloom · 6–7 4.0 ml/L 4.0 ml/L 2.2 – 2.4 6.0
Ripen · final 1–2 wkสุก · 1–2 สัปดาห์สุดท้ายChín · 1–2 tuần cuối 3.0 ml/L 3.0 ml/L 1.8 – 2.0 6.0 – 6.2
Flush · final 5–7 daysล้าง · 5–7 วันสุดท้ายFlush · 5–7 ngày cuối < 0.4 6.0

Always add Vitalize to water FIRST, then Basis A, then Basis B, then any bloom additives. Never mix A and B in concentrate form. ใส่ Vitalize ลงน้ำก่อนเสมอ แล้ว Basis A ตามด้วย Basis B สุดท้ายคือเสริมช่วงดอก ห้ามผสม A กับ B ในขวดเข้มข้นโดยตรง Luôn cho Vitalize vào nước TRƯỚC, rồi Basis A, rồi Basis B, rồi phụ gia bloom. Không trộn A và B ở dạng đậm đặc.

Where Basis A + B sits in the Mills line. Basis A + B อยู่ตรงไหนในไลน์ Mills Vị trí Basis A + B trong dòng Mills.

The base never comes off. Additives cycle in and out around it. ฐานไม่หยุด เสริมหมุนเข้าออกรอบ ๆ Nền không dừng. Phụ gia xoay vào ra xung quanh.

Basis A + B Base · every feedฐาน · ทุกรอบNền · mỗi lần
Vitalize Silicon · every feedซิลิกอน · ทุกรอบSilicon · mỗi lần
Start R Veg → wk 2 bloomVeg → Bloom 2Veg → Bloom 2
C4 Bloom wk 2–6Bloom 2–6Bloom 2–6
Ultimate PK Final 2–4 wk2–4 สัปดาห์สุดท้าย2–4 tuần cuối
CalMag RO water · as neededน้ำ RO · ตามต้องการNước RO · khi cần
pH− Tank pH > targetpH สูงเกินpH quá cao
pH+ Tank pH < targetpH ต่ำเกินpH quá thấp
Lightmix Substrate · soilวัสดุปลูกGiá thể

Mills splits its base feed into two bottles for a reason rooted in solution chemistry. Basis A carries calcium and EDTA-chelated red iron; Basis B holds magnesium, sulphates, phosphates, and molybdenum. Kept in the same concentrate, calcium would react with sulphates and phosphates to form insoluble precipitates — effectively stripping nutrients out of solution before your plant ever sees them.

The EDTA-chelated red iron in A is then protected from those same antagonists, which keeps iron uptake stable across a wide pH window. "Bio-mineral" means Mills sits between the two orthodoxies: highly soluble mineral salts for fast, predictable feeding, plus organic inputs — humic and fulvic acids, kelp-derived chelators — that condition the root zone and improve bio-availability.

The result is a base nutrient with every essential macro and micro element already balanced in the ratios a high-performance crop actually uses. Growers dose A and B in equal parts 1–4 ml/L and adjust only the stage-specific additives. Hard-water and soft-water variants exist because the hard-water "A" already subtracts some calcium to account for what the tap supplies.

Mills แยกฐานหลักเป็นสองขวดด้วยเหตุผลทางเคมีของสารละลาย Basis A มีแคลเซียมและเหล็กแดงที่คีเลตด้วย EDTA Basis B มีแมกนีเซียม ซัลเฟต ฟอสเฟต และโมลิบดีนัม ถ้าอยู่ในขวดเดียวกัน แคลเซียมจะทำปฏิกิริยากับซัลเฟตและฟอสเฟตกลายเป็นตะกอนที่ไม่ละลาย — ดึงธาตุออกจากสารละลายก่อนพืชได้เจอ

เหล็กแดงที่คีเลตไว้ใน A จึงปลอดภัยจากการต่อต้านนั้น ทำให้การดูดซึมเหล็กเสถียรในช่วง pH กว้าง "ไบโอ-มิเนอรัล" หมายถึง Mills อยู่ระหว่างสองแนวคิด: เกลือแร่ละลายเร็วเพื่อการป้อนที่คาดเดาได้ บวกอินทรียวัตถุ — humic fulvic สารคีเลตจากสาหร่าย — ที่ปรับโซนรากและเพิ่มความพร้อมของธาตุ

ผลคือฐานธาตุอาหารที่ มีธาตุหลักและเสริมทุกตัวปรับสมดุลแล้ว ในอัตราส่วนที่พืชผลผลิตสูงใช้จริง ผู้ปลูกใส่ A กับ B เท่ากัน 1–4 มล./ล และปรับเฉพาะตัวเสริมตามช่วง รุ่นน้ำกระด้างและน้ำอ่อนมีอยู่เพราะรุ่น "A" น้ำกระด้างหักลบแคลเซียมบางส่วนตามที่น้ำประปาให้มาแล้ว

Mills chia nền làm hai chai vì lý do nằm ở hóa học dung dịch. Basis A mang canxi và sắt đỏ chelat-EDTA; Basis B mang magiê, sulfat, phosphat, molypden. Trong cùng chai đậm đặc, canxi sẽ phản ứng với sulfat và phosphat tạo kết tủa không tan — lột dinh dưỡng khỏi dung dịch trước khi cây nhìn thấy.

Sắt đỏ chelat-EDTA trong A được bảo vệ khỏi những đối kháng đó, giữ hấp thụ sắt ổn định trong dải pH rộng. "Bio-mineral" nghĩa là Mills nằm giữa hai trường phái: muối khoáng tan tốt cho bón nhanh dự đoán được, cộng thành phần hữu cơ — axit humic và fulvic, chelator từ tảo — điều hòa vùng rễ và tăng khả dụng sinh học.

Kết quả là một nền với mọi nguyên tố đa lượng và vi lượng đã cân bằng sẵn theo tỉ lệ mà cây hiệu năng cao thực sự dùng. Người trồng bón A và B bằng nhau 1–4 ml/L và chỉ điều chỉnh phụ gia theo giai đoạn. Có biến thể nước cứng và nước mềm vì "A" nước cứng đã trừ sẵn một phần canxi theo những gì nước máy cung cấp.

For ThailandสำหรับไทยCho Thái Lan
In ThailandในไทยỞ Thái Lan

Running Basis A + B in a Thai climate. ใช้ Basis A + B ในอากาศไทย Chạy Basis A + B trong khí hậu Thái.

Bangkok tap — test firstน้ำประปากรุงเทพฯ — วัดก่อนNước máy Bangkok — test trước

Bangkok tap ranges 150–300 ppm TDS depending on area and season. That matters for A+B: if you're on the upper end, you're closer to the hard-water Mills feed assumption. Test with a TDS meter first feed and adjust your starting EC 10–15% lower than Mills' chart says.น้ำประปากรุงเทพฯอยู่ที่ 150–300 ppm TDS ตามพื้นที่และฤดู สำคัญสำหรับ A+B: ถ้าคุณอยู่ปลายสูง ใกล้กับสมมติฐานน้ำกระด้างของ Mills วัด TDS ก่อนรอบแรก แล้วปรับ EC เริ่มต้นให้ต่ำกว่าตาราง Mills 10–15%Nước máy Bangkok 150–300 ppm TDS tùy khu và mùa. Quan trọng với A+B: nếu ở đầu cao, gần với giả định nước cứng của Mills. Đo TDS lần bón đầu, chỉnh EC khởi đầu thấp hơn lịch Mills 10–15%.

Heat drives transpirationร้อนดันการคายน้ำNóng đẩy thoát hơi

At 32–38°C, plants drink more water per gram of nutrient taken up — the same dose ends up more concentrated in the leaf. Result: tip burn, EC drift upward, pH creep. Ramp Basis A+B dose 10% slower through the cycle, and check runoff EC every second feed from week 4 onward.ที่ 32–38°C พืชกินน้ำมากต่อธาตุที่ดูด — โดสเดิมไปเข้มในใบ ผล: ใบไหม้ปลาย EC ขยับขึ้น pH เคลื่อน เพิ่มโดส A+B ช้าลง 10% ตลอดรอบ และวัด runoff EC ทุกรอบเว้นรอบตั้งแต่สัปดาห์ 4Ở 32–38°C, cây uống nước nhiều hơn trên mỗi gam dinh dưỡng hấp thụ — cùng liều bị cô đặc trong lá. Kết quả: cháy đầu, EC trôi lên, pH nhích. Tăng liều A+B chậm 10% cả vụ, đo EC runoff cách lần từ tuần 4.

Order into the tankลำดับใส่ลงถังThứ tự vào bồn

Vitalize → CalMag (if on RO) → Basis A → Basis B → additives. Stir 30 seconds between each. NEVER premix A and B in concentrate form — they'll react to form gypsum (calcium sulphate) and strip both bottles of available nutrient. Only mixed IN the full water volume.Vitalize → CalMag (ถ้าใช้ RO) → Basis A → Basis B → ตัวเสริม คนระหว่างละ 30 วิ ห้ามผสม A+B เข้มข้นโดยตรง — จะทำปฏิกิริยาเป็นยิปซัม (แคลเซียมซัลเฟต) และดึงธาตุออกจากทั้งสองขวด ผสมได้ใน "ปริมาณน้ำเต็ม" เท่านั้นVitalize → CalMag (nếu dùng RO) → Basis A → Basis B → phụ gia. Khuấy 30 giây giữa mỗi bước. KHÔNG trộn A và B ở dạng đậm đặc — sẽ phản ứng thành thạch cao (canxi sulfat) và lột dinh dưỡng từ cả hai chai. Chỉ trộn trong LƯỢNG NƯỚC ĐẦY ĐỦ.

The feed chart Mills ships with every kit. ตารางสูตรที่ Mills ส่งไปกับทุกชุด Lịch bón Mills giao với mỗi kit.

Official Mills feeding schedule — A + B alongside every additive, week by week. Printable, metric + US-gallon columns. ตารางธาตุอาหารอย่างเป็นทางการของ Mills — A + B พร้อมเสริมทุกตัว รายสัปดาห์ พิมพ์ได้ ทั้งมิลลิลิตร/ลิตรและต่อแกลลอน Lịch bón chính thức của Mills — A + B cùng mọi phụ gia, tuần theo tuần. In được, đủ cả ml/L và gallon Mỹ.

Download feed chart · PDF ดาวน์โหลดตารางสูตร · PDF Tải lịch bón · PDF

What growers ask about Basis A + B. คำถามที่ผู้ปลูกถามเกี่ยวกับ Basis A + B Những gì người trồng hỏi về Basis A + B.

  • Can I run Basis A + B in soil, coco AND hydro? ใช้ Basis A + B ได้กับดิน โคโค่ และไฮโดรเหมือนกันไหม? Dùng Basis A + B cho cả đất, coco và hydro được không?

    Yes — that's the whole point. Mills engineered Basis to sit at the centre of all three systems without formula changes. Dosing ranges stay the same; only your runoff target shifts by medium. ได้ — เจตนาของ Mills คือให้ Basis ใช้ได้ทั้งสามระบบโดยไม่ต้องเปลี่ยนสูตร อัตราใช้เท่ากัน ต่างกันแค่เป้า runoff ตามวัสดุ Được — đó chính là mục đích. Mills dựng Basis để chạy giữa cả ba hệ không đổi công thức. Liều giữ nguyên, chỉ mục tiêu runoff đổi theo giá thể.

  • Do I have to use A and B in equal parts? ต้องใช้ A กับ B เท่ากันเลยหรือ? Bắt buộc A và B bằng nhau?

    Yes — always 1:1. The ratio is how the calcium (A) and magnesium (B) balance themselves out. Break the ratio and you'll see antagonism: lock-outs, tip burn, pH drift. Use equal parts every feed. ใช่ — 1:1 เสมอ อัตราส่วนคือวิธีที่แคลเซียม (A) กับแมกนีเซียม (B) ถ่วงดุลกัน ถ้าเปลี่ยนอัตราจะเจอการต่อต้านกัน ล็อก ใบไหม้ pH เพี้ยน ใช้เท่ากันทุกรอบ Có — luôn 1:1. Tỉ lệ này là cách canxi (A) và magiê (B) tự cân bằng. Phá tỉ lệ sẽ đối kháng: khóa dinh dưỡng, cháy lá, pH trôi. Dùng bằng nhau mỗi lần.

  • What EC should I aim for in Thailand's climate? EC เท่าไหร่ดีในสภาพอากาศไทย? EC bao nhiêu là hợp với khí hậu Thái?

    Start 10–15% below Mills' official feed chart. Thailand's heat drives transpiration — plants drink more water, so the same dose ends up concentrating in the leaf. EC 1.4–1.8 veg, 1.8–2.2 stretch, 2.0–2.4 peak bloom. Drop back if you see tip burn. เริ่มต่ำกว่าตารางทางการของ Mills ประมาณ 10–15% อากาศร้อนดันให้พืชใช้น้ำเยอะ ธาตุจึงไปเข้มขึ้นในใบ EC veg 1.4–1.8 ยืด 1.8–2.2 ดอกจัด 2.0–2.4 ลดลงถ้าใบไหม้ Bắt đầu thấp hơn lịch chính thức của Mills 10–15%. Nóng Thái đẩy thoát hơi, cây uống nhiều hơn, cùng liều bị cô đặc lại trong lá. EC veg 1.4–1.8, vươn 1.8–2.2, đỉnh bloom 2.0–2.4. Giảm nếu cháy đầu lá.

  • Does Basis A + B contain PGRs? Basis A + B มี PGR ไหม? Basis A + B có PGR không?

    Basis is a bio-mineral base formula — no growth regulators have ever been part of it. The products in the Mills line that do carry claims about ingredient composition publish them on the bottle. Ask us for the full technical data sheet if you need it for compliance. Basis เป็นสูตรฐานไบโอ-มิเนอรัล ไม่มี PGR เป็นส่วนประกอบ สินค้าใน Mills ทุกตัวมีการระบุส่วนประกอบบนขวด ขอ technical data sheet ได้ถ้าต้องการเอกสารอ้างอิง Basis là công thức nền bio-mineral — chưa bao giờ có chất điều hòa sinh trưởng. Mọi sản phẩm Mills ghi thành phần trên chai. Xin technical data sheet nếu cần cho tuân thủ.

  • What sizes does Basis A + B come in? Basis A + B มีขนาดอะไรบ้าง? Basis A + B có những kích cỡ nào?

    We stock commercial sizes for serious Thai grows. Exact size matrix is matched to your monthly burn — request wholesale pricing and we'll walk you through options on a call. เราสต็อกขนาดสำหรับผู้ปลูกจริงจังในไทย ขนาดที่เหมาะจะคุยกันตามปริมาณใช้ต่อเดือน — ขอเรตตัวแทนและเราจะคุยขนาดทางโทรศัพท์ Chúng tôi có các kích cỡ thương mại cho vườn lớn Thái. Kích cỡ phù hợp khớp theo lượng dùng hàng tháng — yêu cầu giá thương mại và chúng tôi sẽ tư vấn qua điện thoại.

Run Mills on your next crop.
We ship from Bangkok.
ใช้ Mills กับรอบถัดไป
เราส่งจากกรุงเทพฯ
Chạy Mills cho vụ tiếp theo.
Chúng tôi giao từ Bangkok.