Homeหน้าแรกTrang chủ / Productsสินค้าSản phẩm

Nine products. One line.
Every stage of the grow.
เก้าสินค้า สายเดียว
ทุกระยะการปลูก
Chín sản phẩm. Một dòng.
Mọi giai đoạn trồng trọt.

Dutch bio-mineral nutrition. Engineered at Mills Holland, in stock at our Bangkok warehouse, shipped Thailand-wide within 1–3 days. Pick one product or the whole line — every bottle is formulated to stack. อาหารพืชไบโอมิเนอรัลสไตล์ดัตช์ ออกแบบที่ Mills Holland พร้อมส่งจากคลังกรุงเทพฯ จัดส่งทั่วประเทศภายใน 1–3 วัน เลือกสินค้าเดียวหรือทั้งสาย — ทุกขวดออกแบบมาเพื่อใช้ร่วมกัน Dinh dưỡng bio-mineral Hà Lan. Thiết kế tại Mills Holland, có sẵn tại kho Bangkok, giao toàn Thái Lan 1–3 ngày. Chọn một sản phẩm hoặc cả dòng — mọi chai đều được thiết kế để kết hợp.

The complete range, in stock. สายผลิตภัณฑ์ครบชุด พร้อมส่ง Dòng đầy đủ, có sẵn.

Tap any product for the full spec — NPK, dose rate, size options, and a direct request-quote button. Commercial pricing by quote only. แตะสินค้าใดก็ได้เพื่อดูสเปคเต็ม — NPK อัตราการใช้ ขนาด และปุ่มขอใบเสนอราคา ราคาเชิงพาณิชย์เสนอเป็นรายกรณี Chạm vào bất kỳ sản phẩm nào để xem thông số đầy đủ — NPK, liều lượng, kích cỡ và nút yêu cầu báo giá. Giá thương mại chỉ theo báo giá.

Mills Basis A+B — 20L
01 · Foundation base01 · เบสหลัก01 · Nền tảng

Basis A + B

Two-part bio-mineral base. Equal parts A and B every feed, clone to harvest. เบสไบโอมิเนอรัลสองส่วน A และ B ปริมาณเท่ากันทุกครั้ง ตั้งแต่คลาสถึงเก็บเกี่ยว Nền bio-mineral hai phần. A và B bằng nhau mỗi lần tưới, từ clone đến thu hoạch.

1L / 5L / 10L / 20L1ล / 5ล / 10ล / 20ล1L / 5L / 10L / 20L
Mills Start R — 5L
02 · Root + veg02 · ราก + เวก02 · Rễ + veg

Start R

Seedling and clone establishment. Two N forms, 18 L-aminos, kelp and humic. เริ่มต้นคลาสและต้นกล้า ไนโตรเจน 2 รูป L-อะมิโน 18 ชนิด สาหร่าย และฮิวมิก Khởi đầu seedling và clone. Hai dạng N, 18 L-amino, tảo và humic.

250ml / 1L / 5L / 10L / 20L250มล / 1ล / 5ล / 10ล / 20ล250ml / 1L / 5L / 10L / 20L
Mills C4 — 5L
03 · Stretch → mid bloom03 · ยืด → กลางดอก03 · Giãn → giữa bloom

C4

Bloom catalyst for the stretch-to-mid-bloom window. Mineral PK with kelp, humic, aminos. ตัวเร่งดอกช่วงยืดถึงกลางดอก PK มิเนอรัลผสมสาหร่าย ฮิวมิก อะมิโน Xúc tác hoa trong giai đoạn giãn đến giữa hoa. PK khoáng cộng tảo, humic, amino.

250ml / 1L / 5L / 10L / 20L250มล / 1ล / 5ล / 10ล / 20ล250ml / 1L / 5L / 10L / 20L
Mills Ultimate PK — 5L
04 · Late-bloom finisher04 · ปิดปลายดอก04 · Hoàn thiện cuối bloom

Ultimate PK

Phosphite-based late-bloom PK. Hardens, bulks, and ripens the last 2–4 weeks. PK ปลายดอกฐานฟอสไฟต์ เพิ่มความแน่น เพิ่มน้ำหนัก ทำให้สุก 2–4 สัปดาห์สุดท้าย PK cuối bloom nền phosphite. Làm cứng, tăng khối lượng, chín trong 2–4 tuần cuối.

250ml / 1L / 5L / 10L / 20L250มล / 1ล / 5ล / 10ล / 20ล250ml / 1L / 5L / 10L / 20L
Mills Vitalize — mono-silicic acid 1L
05 · Silica · every feed05 · ซิลิกา · ทุกครั้ง05 · Silica · mỗi lần

Vitalize

Mono-silicic acid, patented. 0.2 ml/L — a 1L bottle treats 5,000 L of feed. โมโน-ซิลิซิกแอซิด จดสิทธิบัตร 0.2 มล./ลิตร — ขวด 1 ลิตรใช้กับน้ำ 5,000 ลิตร Mono-silicic acid, có bằng sáng chế. 0.2 ml/L — chai 1L xử lý 5,000 L dinh dưỡng.

100ml / 250ml / 500ml / 1L / 5L100มล / 250มล / 500มล / 1ล / 5ล100ml / 250ml / 500ml / 1L / 5L
Mills CalMag — 5L
06 · RO water correction06 · แก้น้ำ RO06 · Hiệu chỉnh RO

CalMag

Calcium + magnesium for RO, soft tap, or hard water. Locks EC, fixes Ca/Mg deficiency. แคลเซียม + แมกนีเซียม สำหรับน้ำ RO น้ำอ่อน หรือน้ำแข็ง ล็อค EC แก้อาการขาด Ca/Mg Canxi + magiê cho RO, nước mềm hoặc nước cứng. Khóa EC, sửa thiếu Ca/Mg.

1L / 5L1ล / 5ล1L / 5L
Mills pH Down — 1L
07 · pH control07 · ควบคุม pH07 · Kiểm soát pH

pH Down

Stage-matched pH Down. Nitric for veg (bonus N), phosphoric for bloom (bonus P). pH Down แยกตามระยะ ไนตริกในเวก (N เสริม) ฟอสฟอริกในดอก (P เสริม) pH Down theo giai đoạn. Nitric cho veg (thêm N), phosphoric cho bloom (thêm P).

1L1ล1L
Mills pH Up — 1L
08 · pH control08 · ควบคุม pH08 · Kiểm soát pH

pH Up

50% potassium hydroxide. Small drops move pH meaningfully. Residual K benefit. โพแทสเซียมไฮดรอกไซด์ 50% หยดเล็กน้อยเปลี่ยน pH ได้จริง K ตกค้างเป็นประโยชน์ Potassium hydroxide 50%. Vài giọt nhỏ chuyển pH đáng kể. K dư cho lợi ích.

1L1ล1L
Mills Lightmix — 50L
09 · Substrate09 · วัสดุปลูก09 · Giá thể

Lightmix

European peat + 15% coco + 10% perlite. Lightly pre-fertilised — 2 weeks of feed built in. พีทยุโรป + โคโค 15% + เพอร์ไลต์ 10% มีปุ๋ยบางๆ — อาหาร 2 สัปดาห์ในตัว Peat châu Âu + 15% coco + 10% perlite. Bón nhẹ — đủ 2 tuần dinh dưỡng.

50L bagถุง 50 ลิตรBao 50L
Stack-the-deck bundles ชุดมัด Bộ combo

Not sure where to start? Pick a kit. ไม่แน่ใจว่าเริ่มที่ไหน? เลือกชุด Không biết bắt đầu từ đâu? Chọn bộ.

First-time grower · 4–8 plantsผู้ปลูกครั้งแรก · 4–8 ต้นNgười trồng lần đầu · 4–8 cây

Starter

  • Basis A + B · 1L pair
  • Start R · 250ml
  • C4 · 250ml
  • Ultimate PK · 250ml
Serious grower · every variableผู้ปลูกจริงจัง · ทุกตัวแปรNgười trồng nghiêm túc · mọi biến

Complete

  • Starter kit contents
  • Vitalize · 100ml
  • CalMag · 1L
  • pH Down / pH Up · 1L
Commercial · 6+ months continuousเชิงพาณิชย์ · 6+ เดือนต่อเนื่องThương mại · 6+ tháng liên tục

Pro

  • Basis A + B · 5L pair
  • Start R / C4 / Ultimate PK · 1L
  • Vitalize · 250ml
  • CalMag · 1L + pH Down/Up · 2L
Request a free sample kit → ขอชุดตัวอย่างฟรี → Xin kit mẫu miễn phí →