Read the chart. Then halve nothing. อ่านตาราง ห้ามลดครึ่ง Đọc biểu đồ. Đừng tự cắt đôi.
The Mills chart is dense by design. Every column has a meaning, every number has a target, every gap between weeks is a deliberate transition. Here's how to read it the way the Dutch agronomists who wrote it intended — and how to scale it for Thai climate without losing the structure underneath. ตาราง Mills แน่นโดยตั้งใจ ทุกคอลัมน์มีความหมาย ทุกตัวเลขมีเป้า ทุกช่องว่างระหว่างสัปดาห์เป็นการเปลี่ยนตั้งใจ นี่คือวิธีอ่านแบบที่นักเกษตรดัตช์ผู้เขียนตั้งใจ — และปรับสำหรับอากาศไทยโดยไม่เสียโครงสร้าง Biểu đồ Mills dày đặc theo thiết kế. Mỗi cột có ý nghĩa, mỗi số có mục tiêu, mỗi khoảng giữa các tuần là chuyển tiếp có chủ ý. Đây là cách đọc theo ý các nhà nông học Hà Lan đã viết — và cách điều chỉnh cho khí hậu Thái mà không mất cấu trúc.
ml/L = millilitres of concentrate per litre of finished feed (multiply by tank size). EC = reservoir EC, not runoff. Week numbers count from the lighting flip (1F is the first flower week, 1V to 4V is veg counting back). Run the chart at 75–85 percent strength in Thai heat. Ratios and product order do not change. Stage transitions (week 3F → 4F, last 3 weeks of flower) are deliberate — never skip a stage. ml/L = มิลลิลิตรเข้มข้นต่อลิตรสูตรสำเร็จ (คูณกับขนาดถัง) EC = EC ถัง ไม่ใช่ runoff หมายเลขสัปดาห์นับจากการเปลี่ยนแสง (1F คือสัปดาห์ดอกแรก 1V ถึง 4V คือ veg นับย้อน) รันตารางที่ 75–85 เปอร์เซ็นต์ในความร้อนไทย อัตราส่วนและลำดับสินค้าไม่เปลี่ยน การเปลี่ยนระยะ (สัปดาห์ 3F → 4F สามสัปดาห์สุดท้ายของระยะดอก) ตั้งใจ ห้ามข้ามระยะ ml/L = millilit đậm đặc trên lít dinh dưỡng đã pha (nhân với kích thước bồn). EC = EC bồn, không phải runoff. Số tuần đếm từ lúc đảo đèn (1F là tuần ra hoa đầu tiên, 1V đến 4V là veg đếm ngược). Chạy biểu đồ ở 75–85 phần trăm trong nhiệt Thái. Tỷ lệ và thứ tự sản phẩm không đổi. Chuyển giai đoạn (tuần 3F → 4F, ba tuần cuối ra hoa) là có chủ ý — không bỏ giai đoạn.
Most growers we hand a Mills chart to look at it for ten seconds and ask the same three questions. What does ml/L mean. Are these EC numbers at the tank or the runoff. And which week is week 1. Once you know the answers, the chart becomes the simplest document on your wall — every dose, every transition, every checkpoint laid out across an A4 sheet. Until you know, it looks like a wall of numbers.
Column by column
Column 1 — Week. Mills uses 1V, 2V, 3V, 4V for veg weeks (counting back from the lighting flip) and 1F through 8F for flower weeks (counting forward from flip). If you flip on day 0, the chart's 1F starts on day 1. Veg counting depends on transplant timing — most commercial Thai grows transplant rooted clones into final pots 4 to 6 weeks before flip, so chart row 4V or 6V is your transplant row.
Column 2 to 4 — Basis A, Basis B, CalMag. Always in ml/L. The number is what you dose per litre of finished feed. A 200-litre reservoir running 4 ml/L of Basis A wants 800 ml of Basis A. The chart never gives you a tank-specific dose because Mills can't predict your tank size — you do the multiplication.
Column 5 — Vitalize. Always 0.2 ml/L on the public chart. We treat this as the canonical Vitalize dose for Thai commercial canopies. Some older charts and KB material drifted to 0.3 — that's the Dutch winter dose, not the Thai-summer dose. Use 0.2.
Column 6 to 8 — Stage additives. Start R appears in 1V to 2V (root establishment). C4 appears in 3F to 5F (mid-bloom carbohydrate). Ultimate PK appears in 6F to 8F or whatever your last 14 to 21 days are (late-bloom finish). These columns are mostly empty — you only dose the additive that matches the current week.
Column 9 — EC target. This is the EC your finished feed should hit, measured at the reservoir before plants drink. Not at runoff, not at the dripper, not at the root zone — at the tank, after everything is dosed and stirred. EC at runoff will be 10 to 30 percent higher under normal conditions and is monitored separately for substrate health.
Column 10 — pH target. Mills assumes 5.8 to 6.2 for hydro and 6.4 to 6.5 for soil. Adjust at the END of mixing only — never between additions. pH chasing during mixing wastes pH Down/Up because each new product shifts pH again.
The Thai-climate adjustment
Here's the part the chart doesn't tell you: every number on it was set by Dutch agronomists running 18 to 22 degree Celsius flowering rooms. In central Thailand, your flower room runs 28 to 32 even with AC, and 32 to 36 if you're trying to keep AC bills down. Heat depresses transpiration, which depresses uptake, which means concentrated feeds sit at the root and burn instead of getting absorbed.
The fix is universal: run the chart at 75 to 85 percent strength. Multiply every ml/L by 0.8. So 4 ml/L of Basis A becomes 3.2 ml/L. 0.2 ml/L of Vitalize stays at 0.2 (it's already low enough that the heat factor doesn't matter). The EC target column scales the same way — chart EC of 1.8 becomes a Thai target of 1.4 to 1.5.
What does NOT change: the ratios, the product order, the stage timing. Basis A and B still dose 1:1. Vitalize still goes in first. Ultimate PK still runs the last 14 to 21 days. The chart's structural decisions are climate-independent — only the absolute concentrations need scaling.
How to use the chart on a Thai commercial floor
Print the chart at A3, laminate it, mount it on the wall above your reservoir. Write your tank size in marker at the top — "200 L" — so you don't multiply in your head every feed. Underneath each ml/L column, write the multiplied dose for your tank size in pencil so it's easy to update if you scale up. When you switch stages (e.g. from 2F to 3F), redraw the next column's pencil numbers. The chart is a tool, not scripture.
Keep two lines clear: the chart's published numbers (in ink, never edited) and your tank-adjusted numbers (in pencil, updated weekly). When something goes wrong with a feed, you compare your pencil math against the ink chart and find the error in 10 seconds — instead of staring at a wall of numbers wondering which one was wrong.
ผู้ปลูกส่วนใหญ่ที่เราส่งตาราง Mills ให้ดูสิบวินาทีและถามสามคำถามเดียวกัน ml/L คืออะไร ตัวเลข EC เหล่านี้ที่ถังหรือ runoff และสัปดาห์ไหนคือสัปดาห์ 1 พอรู้คำตอบ ตารางกลายเป็นเอกสารง่ายที่สุดบนผนัง — ทุกโดส ทุกการเปลี่ยน ทุกจุดตรวจวางบนกระดาษ A4 จนกว่าจะรู้ ดูเหมือนกำแพงตัวเลข
คอลัมน์ต่อคอลัมน์
คอลัมน์ 1 — สัปดาห์ Mills ใช้ 1V, 2V, 3V, 4V สำหรับสัปดาห์ veg (นับย้อนจากการเปลี่ยนแสง) และ 1F ถึง 8F สำหรับสัปดาห์ดอก (นับไปข้างหน้าจากการเปลี่ยน) ถ้าเปลี่ยนวัน 0 ตาราง 1F เริ่มวันที่ 1 การนับ veg ขึ้นกับเวลาย้ายปลูก — สวนเชิงพาณิชย์ไทยส่วนใหญ่ย้ายโคลนติดรากในกระถางสุดท้าย 4 ถึง 6 สัปดาห์ก่อนเปลี่ยน แถว 4V หรือ 6V ในตารางคือแถวย้าย
คอลัมน์ 2 ถึง 4 — Basis A, Basis B, CalMag เป็น ml/L เสมอ ตัวเลขคือสิ่งที่โดสต่อลิตรสูตรสำเร็จ ถัง 200 ลิตรรัน 4 ml/L ของ Basis A ต้องการ 800 มล.ของ Basis A ตารางไม่เคยให้โดสเฉพาะถังเพราะ Mills ทำนายขนาดถังคุณไม่ได้ — คุณทำการคูณ
คอลัมน์ 5 — Vitalize เสมอ 0.2 ml/L บนตารางสาธารณะ เราถือเป็นโดส Vitalize หลักสำหรับทรงพุ่มเชิงพาณิชย์ไทย ตารางและเอกสารเก่าบางตัวเลื่อนไป 0.3 — นั่นคือโดสฤดูหนาวดัตช์ ไม่ใช่โดสฤดูร้อนไทย ใช้ 0.2
คอลัมน์ 6 ถึง 8 — ตัวเสริมระยะ Start R ปรากฏใน 1V ถึง 2V (สร้างราก) C4 ปรากฏใน 3F ถึง 5F (คาร์โบไฮเดรตกลางดอก) Ultimate PK ปรากฏใน 6F ถึง 8F หรือ 14 ถึง 21 วันสุดท้าย (จบปลายดอก) คอลัมน์เหล่านี้ส่วนใหญ่ว่าง — โดสเฉพาะตัวเสริมที่ตรงสัปดาห์ปัจจุบัน
คอลัมน์ 9 — เป้า EC นี่คือ EC ที่สูตรสำเร็จควรถึง วัดที่ถังก่อนพืชดื่ม ไม่ใช่ที่ runoff ไม่ใช่ที่หัวหยด ไม่ใช่ที่เขตราก — ที่ถัง หลังโดสและคนทุกอย่าง EC ที่ runoff สูงกว่า 10 ถึง 30 เปอร์เซ็นต์ในสภาพปกติและตรวจแยกเพื่อสุขภาพตัวกลาง
คอลัมน์ 10 — เป้า pH Mills สมมุติ 5.8 ถึง 6.2 สำหรับไฮโดรและ 6.4 ถึง 6.5 สำหรับดิน ปรับที่ปลายของการผสมเท่านั้น ห้ามระหว่างการเพิ่ม ไล่ pH ระหว่างผสมเสีย pH Down/Up เพราะสินค้าใหม่แต่ละตัวเปลี่ยน pH อีก
การปรับสำหรับอากาศไทย
นี่คือส่วนที่ตารางไม่บอก: ทุกตัวเลขในนั้นตั้งโดยนักเกษตรดัตช์รันห้องดอก 18 ถึง 22 องศา ในไทยกลาง ห้องดอกของคุณรัน 28 ถึง 32 แม้มีแอร์ และ 32 ถึง 36 ถ้าพยายามลดบิลแอร์ ความร้อนกดการคายน้ำ ซึ่งกดการดูดซึม หมายถึงสูตรเข้มข้นนั่งที่รากและไหม้แทนถูกดูดซึม
การแก้สากล: รันตารางที่ความแรง 75 ถึง 85 เปอร์เซ็นต์ คูณทุก ml/L ด้วย 0.8 ดังนั้น 4 ml/L ของ Basis A กลายเป็น 3.2 ml/L 0.2 ml/L ของ Vitalize อยู่ที่ 0.2 (ต่ำพอแล้วปัจจัยความร้อนไม่สำคัญ) คอลัมน์เป้า EC ปรับแบบเดียวกัน — EC ตาราง 1.8 กลายเป็นเป้าไทย 1.4 ถึง 1.5
สิ่งที่ไม่เปลี่ยน: อัตราส่วน ลำดับสินค้า เวลาระยะ Basis A และ B ยังโดส 1:1 Vitalize ยังเข้าก่อน Ultimate PK ยังรัน 14 ถึง 21 วันสุดท้าย การตัดสินใจโครงสร้างของตารางเป็นอิสระจากอากาศ — เฉพาะความเข้มข้นสัมบูรณ์ต้องปรับ
วิธีใช้ตารางบนพื้นเชิงพาณิชย์ไทย
พิมพ์ตารางที่ A3 เคลือบ ติดผนังเหนือถัง เขียนขนาดถังด้วยปากกาที่บน — "200 L" — เพื่อไม่คูณในหัวทุกรอบ ใต้แต่ละคอลัมน์ ml/L เขียนโดสคูณสำหรับขนาดถังด้วยดินสอเพื่ออัปเดตง่ายถ้าขยาย เมื่อเปลี่ยนระยะ (เช่น 2F เป็น 3F) วาดตัวเลขดินสอคอลัมน์ถัดไปใหม่ ตารางคือเครื่องมือ ไม่ใช่พระคัมภีร์
เก็บสองบรรทัดชัด: ตัวเลขเผยแพร่ของตาราง (ในหมึก ไม่เคยแก้) และตัวเลขปรับถังของคุณ (ในดินสอ อัปเดตรายสัปดาห์) เมื่อบางอย่างผิดกับสูตร เปรียบเทียบเลขดินสอกับตารางหมึกและหาข้อผิดพลาดใน 10 วินาที — แทนการมองกำแพงตัวเลขสงสัยว่าตัวไหนผิด
Hầu hết người trồng chúng tôi đưa biểu đồ Mills nhìn nó mười giây và hỏi cùng ba câu. ml/L nghĩa là gì. Các số EC này ở bồn hay runoff. Và tuần nào là tuần 1. Khi biết câu trả lời, biểu đồ trở thành tài liệu đơn giản nhất trên tường — mọi liều, mọi chuyển tiếp, mọi điểm kiểm tra bố trí trên một tờ A4. Cho đến khi biết, trông như bức tường số.
Cột theo cột
Cột 1 — Tuần. Mills dùng 1V, 2V, 3V, 4V cho tuần veg (đếm ngược từ đảo đèn) và 1F đến 8F cho tuần ra hoa (đếm tới từ đảo). Nếu đảo ngày 0, 1F của biểu đồ bắt đầu ngày 1. Đếm veg phụ thuộc thời gian chuyển bầu — hầu hết vườn thương mại Thái chuyển clone bén rễ vào chậu cuối 4 đến 6 tuần trước đảo, vậy hàng 4V hoặc 6V là hàng chuyển bầu.
Cột 2 đến 4 — Basis A, Basis B, CalMag. Luôn ml/L. Số là liều bạn pha trên lít dinh dưỡng đã pha. Bồn 200 lít chạy 4 ml/L Basis A cần 800 ml Basis A. Biểu đồ không bao giờ đưa liều cụ thể bồn vì Mills không thể đoán kích thước bồn — bạn tự nhân.
Cột 5 — Vitalize. Luôn 0.2 ml/L trên biểu đồ công khai. Chúng tôi coi đây là liều Vitalize chuẩn cho tán thương mại Thái. Một số biểu đồ và tài liệu cũ trôi sang 0.3 — đó là liều mùa đông Hà Lan, không phải mùa hè Thái. Dùng 0.2.
Cột 6 đến 8 — Phụ gia giai đoạn. Start R xuất hiện trong 1V đến 2V (gây rễ). C4 xuất hiện trong 3F đến 5F (carbohydrate giữa ra hoa). Ultimate PK xuất hiện trong 6F đến 8F hoặc 14 đến 21 ngày cuối (kết thúc cuối ra hoa). Các cột này hầu như trống — chỉ pha phụ gia phù hợp tuần hiện tại.
Cột 9 — Mục tiêu EC. Đây là EC dinh dưỡng đã pha nên đạt, đo ở bồn trước khi cây uống. Không phải runoff, không phải nhỏ giọt, không phải vùng rễ — ở bồn, sau khi pha và khuấy mọi thứ. EC ở runoff sẽ cao hơn 10 đến 30 phần trăm trong điều kiện bình thường và theo dõi riêng cho sức khoẻ giá thể.
Cột 10 — Mục tiêu pH. Mills giả định 5.8 đến 6.2 cho hydro và 6.4 đến 6.5 cho đất. Chỉ chỉnh ở CUỐI pha — không bao giờ giữa các lần thêm. Đuổi pH trong khi pha lãng phí pH Down/Up vì mỗi sản phẩm mới dịch pH lại.
Điều chỉnh khí hậu Thái
Phần biểu đồ không nói: mọi số trên đó đặt bởi nhà nông học Hà Lan chạy phòng ra hoa 18 đến 22 độ C. Ở miền trung Thái, phòng ra hoa chạy 28 đến 32 dù có máy lạnh, và 32 đến 36 nếu cố giảm hoá đơn điện. Nhiệt nén thoát hơi, nén hấp thu, nghĩa là dinh dưỡng đậm đặc ngồi ở rễ và đốt thay vì được hấp thu.
Sửa phổ quát: chạy biểu đồ ở 75 đến 85 phần trăm sức mạnh. Nhân mỗi ml/L với 0.8. Vậy 4 ml/L Basis A thành 3.2 ml/L. 0.2 ml/L Vitalize ở lại 0.2 (đã đủ thấp để hệ số nhiệt không quan trọng). Cột mục tiêu EC điều chỉnh giống — EC biểu đồ 1.8 thành mục tiêu Thái 1.4 đến 1.5.
Cái KHÔNG đổi: tỷ lệ, thứ tự sản phẩm, thời gian giai đoạn. Basis A và B vẫn pha 1:1. Vitalize vẫn vào trước. Ultimate PK vẫn chạy 14 đến 21 ngày cuối. Quyết định cấu trúc biểu đồ độc lập với khí hậu — chỉ nồng độ tuyệt đối cần điều chỉnh.
Cách dùng biểu đồ trên sàn thương mại Thái
In biểu đồ A3, ép plastic, treo tường trên bồn. Viết kích thước bồn bằng bút lên trên — "200 L" — để không nhân trong đầu mỗi lần bón. Dưới mỗi cột ml/L, viết liều đã nhân cho kích thước bồn bằng bút chì để dễ cập nhật nếu mở rộng. Khi chuyển giai đoạn (ví dụ 2F sang 3F), vẽ lại số bút chì cột tiếp theo. Biểu đồ là công cụ, không phải kinh thánh.
Giữ hai dòng rõ: số công bố của biểu đồ (mực, không bao giờ sửa) và số điều chỉnh bồn của bạn (bút chì, cập nhật hàng tuần). Khi có gì sai với lần bón, so toán bút chì với biểu đồ mực và tìm lỗi trong 10 giây — thay vì nhìn bức tường số tự hỏi cái nào sai.
Mills Nutrients · Netherlands Mills Nutrients · เนเธอร์แลนด์ Mills Nutrients · Hà Lan
Basis A + B Basis A + B Basis A + B
The two columns the chart is built around. Every Mills feed chart starts with Basis A and Basis B running 1:1 across every week from 1V to 8F. They carry your full NPK and complete secondaries — every other column is calibrated against them. If you understand how to read Basis A and B on the chart, you understand the chart. สองคอลัมน์ที่ตารางสร้างรอบ ตารางอาหาร Mills ทุกตารางเริ่มด้วย Basis A และ Basis B รัน 1:1 ทุกสัปดาห์จาก 1V ถึง 8F แบกโปรไฟล์ NPK เต็มและรองครบ — ทุกคอลัมน์อื่นเทียบกับมัน ถ้าเข้าใจวิธีอ่าน Basis A และ B บนตาราง เข้าใจตาราง Hai cột biểu đồ xây quanh. Mọi biểu đồ Mills bắt đầu với Basis A và Basis B chạy 1:1 qua mỗi tuần từ 1V đến 8F. Mang hồ sơ NPK đầy đủ và thứ cấp đầy đủ — mọi cột khác hiệu chỉnh dựa vào chúng. Nếu hiểu cách đọc Basis A và B trên biểu đồ, hiểu biểu đồ.
Questions growers ask after reading this คำถามที่ผู้ปลูกถามหลังอ่าน Câu hỏi sau khi đọc bài này
-
What does ml/L on the Mills chart mean?ml/L บนตาราง Mills หมายถึงอะไร?ml/L trên biểu đồ Mills nghĩa là gì?
Millilitres of concentrate per litre of finished feed. 4 ml/L on a 200L tank means 800 ml. The chart never assumes a tank size — multiply by yours. มิลลิลิตรเข้มข้นต่อลิตรสูตรสำเร็จ 4 ml/L บนถัง 200L หมายถึง 800 มล. ตารางไม่เคยสมมุติขนาดถัง — คูณด้วยของคุณ Millilit đậm đặc trên lít dinh dưỡng đã pha. 4 ml/L trên bồn 200L nghĩa là 800 ml. Biểu đồ không bao giờ giả định kích thước bồn — nhân với của bạn.
-
Are the EC values at the reservoir or at runoff?ค่า EC ที่ถังหรือ runoff?Giá trị EC ở bồn hay runoff?
Reservoir EC. Measured in the tank after everything is dosed and stirred, before plants drink. Runoff EC is 10–30% higher and is a separate measurement for substrate health. EC ถัง วัดในถังหลังโดสและคนทุกอย่าง ก่อนพืชดื่ม EC runoff สูงกว่า 10–30% และวัดแยกเพื่อสุขภาพตัวกลาง EC bồn. Đo trong bồn sau khi pha và khuấy mọi thứ, trước khi cây uống. EC runoff cao hơn 10–30% và là phép đo riêng cho sức khoẻ giá thể.
-
What do the week numbers mean — week 1 of veg or flower?หมายเลขสัปดาห์หมายถึงอะไร — veg หรือดอก?Số tuần nghĩa là gì — veg hay ra hoa?
1V to 4V = veg weeks counting back from the lighting flip. 1F to 8F = flower weeks counting forward from the flip. The flip is day 0. Week 1F starts day 1. 1V ถึง 4V = สัปดาห์ veg นับย้อนจากการเปลี่ยนแสง 1F ถึง 8F = สัปดาห์ดอกนับไปจากการเปลี่ยน การเปลี่ยนคือวัน 0 สัปดาห์ 1F เริ่มวัน 1 1V đến 4V = tuần veg đếm ngược từ đảo đèn. 1F đến 8F = tuần ra hoa đếm tới từ đảo. Đảo là ngày 0. Tuần 1F bắt đầu ngày 1.
-
Should I follow the chart exactly or treat it as a starting point?ต้องตามตารางเป๊ะหรือใช้เป็นจุดเริ่ม?Có nên theo biểu đồ chính xác hay xem như điểm khởi đầu?
Starting point with hard guardrails. Run 75–85% strength for Thai climate (multiply ml/L by 0.8). Ratios, product order, and stage timing don't change. Only absolute concentrations scale. จุดเริ่มต้นพร้อมรั้วกันแข็ง รันความแรง 75–85% สำหรับอากาศไทย (คูณ ml/L ด้วย 0.8) อัตราส่วน ลำดับสินค้า และเวลาระยะไม่เปลี่ยน เฉพาะความเข้มข้นสัมบูรณ์ปรับ Điểm khởi đầu với rào chắn cứng. Chạy 75–85% sức mạnh cho khí hậu Thái (nhân ml/L với 0.8). Tỷ lệ, thứ tự sản phẩm, và thời gian giai đoạn không đổi. Chỉ nồng độ tuyệt đối điều chỉnh.